Phép dịch "epatite" thành Tiếng Việt

bệnh viêm gan, viêm gan, Viêm gan là các bản dịch hàng đầu của "epatite" thành Tiếng Việt.

epatite noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bệnh viêm gan

    La sua epatite C cronica non era abbastanza grave da produrre questi sintomi.

    Bệnh viêm gan C mãn tính của anh ta không đủ nặng để gây ra những triệu chứng này.

  • viêm gan

    Si riscontrano di continuo nei casi di epatite C cronica.

    Nó luôn đi kèm với viêm gan C.

  • Viêm gan

    condizione medica di infiammazione del fegato

    Si riscontrano di continuo nei casi di epatite C cronica.

    Nó luôn đi kèm với viêm gan C.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " epatite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "epatite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch