Phép dịch "epidermide" thành Tiếng Việt

biểu bì, ngoại bì là các bản dịch hàng đầu của "epidermide" thành Tiếng Việt.

epidermide noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • biểu bì

    noun
  • ngoại bì

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " epidermide " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "epidermide" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch