Phép dịch "epatico" thành Tiếng Việt

gan, người đau gan là các bản dịch hàng đầu của "epatico" thành Tiếng Việt.

epatico adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • gan

    noun

    Una grave allergia alla muffa causerebbe blocco epatico, arresto respiratorio ed encefalopatia.

    Nhiều loại nấm mốc dị ứng có thể gây suy gan suy hô hấp và bệnh não.

  • người đau gan

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " epatico " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "epatico" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "epatico" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch