Phép dịch "enzima" thành Tiếng Việt

enzim, enzym, men là các bản dịch hàng đầu của "enzima" thành Tiếng Việt.

enzima noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • enzim

    Abbiamo disegnato queste nanoparticelle per essere attivate da questi enzimi.

    Chúng tôi thiết kế các phần tử nano này có thể được kích hoạt bởi enzim.

  • enzym

    Centinaia di enzimi agiscono di concerto per regolare le attività cellulari.

    Hàng trăm enzym hợp tác với nhau để kiểm soát hoạt động của tế bào.

  • men

    noun

    Un enzima del suo stomaco penetra nei semi,

    Và sau đó một loại men trong đường tiêu hóa của nó thấm vào những hạt cafe,

  • Enzym

    proteina con funzione di catalizzatore biologico

    Se Epperly e'vivo, potrebbe avere gli enzimi per invertire gli effetti collaterali.

    Nếu Epperly còn sống, biết đâu ông ấy có Enzym kháng tác dụng phụ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " enzima " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "enzima" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch