Phép dịch "enigmatico" thành Tiếng Việt

bí ẩn, khó hiểu là các bản dịch hàng đầu của "enigmatico" thành Tiếng Việt.

enigmatico adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bí ẩn

    adjective

    E da quanto tempo sei innamorata di Karl, il nostro enigmatico Capo Designer?

    Cô đã yêu anh chàng Karl, nhân viên đồ hoạ bí ẩn của chúng ta bao lâu rồi?

  • khó hiểu

    Alcune vignette sono enigmatiche.

    Cũng có một số tác phẩm rất khó hiểu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " enigmatico " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "enigmatico" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch