Phép dịch "enigma" thành Tiếng Việt

câu đố, điều bí ẩn, ẩn ngữ là các bản dịch hàng đầu của "enigma" thành Tiếng Việt.

enigma noun masculine ngữ pháp

Problema o un enigma che mette alla prova l'ingegno, di solito utilizzato per scopi di intrattenimento.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • câu đố

    noun

    Era davvero un enigma bello intricato, non trovi?

    Nó chỉ là một câu đố mẹo nho nhỏ.

  • điều bí ẩn

    Così, questa è la risposta a tutti gli enigmi.

    Vậy ra đây là câu trả lời cho mọi điều bí ẩn.

  • ẩn ngữ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " enigma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "enigma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch