Phép dịch "enorme" thành Tiếng Việt

kếch xù, to lớn, vĩ đại là các bản dịch hàng đầu của "enorme" thành Tiếng Việt.

enorme adjective masculine ngữ pháp

Molto grande.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kếch xù

    che cominciano a ricevere enormi somme di denaro

    những người bắt đầu nhận những khoản tiền kếch xù

  • to lớn

    adjective

    La balena è un enorme mammifero che vive nel mare.

    Cá voi là loài động vật có vú rất to lớn ở ngoài biển.

  • vĩ đại

    adjective

    Jack dice che ce l'hai enorme.

    Jack nói rằng cu cậu hơi bị vĩ đại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " enorme " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "enorme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch