Phép dịch "emoticon" thành Tiếng Việt

Biểu tượng cảm xúc là bản dịch của "emoticon" thành Tiếng Việt.

emoticon noun masculine ngữ pháp

Rappresentazione grafica che può avere la forma di un'immagine o essere costituita da caratteri ASCII.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Biểu tượng cảm xúc

    riproduzioni stilizzate di quelle principali espressioni facciali umane che esprimono un'emozione

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " emoticon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "emoticon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch