Phép dịch "emozioni" thành Tiếng Việt
cảm xúc là bản dịch của "emozioni" thành Tiếng Việt.
emozioni
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
cảm xúc
Tom non riusciva a controllare le sue emozioni.
Tom không thể kiềm chế cảm xúc của mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " emozioni " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "emozioni" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cảm xúc · sự xúc cảm · sự xúc động
-
kích thích
-
gây xúc động
Thêm ví dụ
Thêm