Phép dịch "emolumento" thành Tiếng Việt

lương bổng, tiền công, tiền lương là các bản dịch hàng đầu của "emolumento" thành Tiếng Việt.

emolumento noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lương bổng

  • tiền công

  • tiền lương

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " emolumento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "emolumento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch