Phép dịch "elevare" thành Tiếng Việt

nâng lên, xây cao lên, đưa cao lên là các bản dịch hàng đầu của "elevare" thành Tiếng Việt.

elevare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nâng lên

    In che senso l’adorazione di Geova è stata elevata nei nostri giorni?

    Sự thờ phượng của Đức Giê-hô-va được nâng lên cao trong thời kỳ chúng ta theo nghĩa nào?

  • xây cao lên

  • đưa cao lên

  • đề bạt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " elevare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "elevare"

Các cụm từ tương tự như "elevare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "elevare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch