Phép dịch "egemonia" thành Tiếng Việt

quyền bá chủ, quyền tối cao, sự thống trị là các bản dịch hàng đầu của "egemonia" thành Tiếng Việt.

egemonia noun feminine ngữ pháp

Il dominio di un gruppo, solitamente una nazione, sopra altri gruppi.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • quyền bá chủ

    di egemonia del potere occidentale,

    của quyền bá chủ của thế lực phương Tây,

  • quyền tối cao

  • sự thống trị

  • quyền lânh đạo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " egemonia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "egemonia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch