Phép dịch "egli" thành Tiếng Việt
anh ấy, ông ấy, nó là các bản dịch hàng đầu của "egli" thành Tiếng Việt.
egli
pronoun
Pronome personale di terza persona singolare maschile con funzione di soggetto utilizzato specialmente nella lingua scritta formale o letteraria. [..]
-
anh ấy
pronounEgli studia letteratura contemporanea.
Anh ấy nghiên cứu văn học đương đại.
-
ông ấy
pronounSpero di far bene come egli ha fatto bene.
Ta hy vọng, ta sẽ làm tốt như ông ấy đã làm tốt.
-
nó
pronounEppure egli sa perfettamente che c’è una soluzione.
Nhưng nó biết rất rõ rằng có giải pháp.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- anh
- cậu
- hắn
- ông ấy *
- ảnh
- ổng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " egli " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm