Phép dịch "eccellente" thành Tiếng Việt
xuất sắc, tuyệt vời, ưu là các bản dịch hàng đầu của "eccellente" thành Tiếng Việt.
eccellente
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
xuất sắc
adjectiveGli eccellenti istinti burocratici di Jack non sono spesso intrisi di pieta'.
Bản năng điều hành xuất sắc của Jack không thường hay bị lòng thương hại kìm nén.
-
tuyệt vời
adjectiveNefi è un esempio eccellente di ricerca diligente della rivelazione.
Nê Phi cung cấp một ví dụ tuyệt vời về việc chuyên cần tìm kiếm sự mặc khải.
-
ưu
In ogni momento della mia vita, ricordo la sua eccellente influenza e il suo esempio.
Trong mỗi giai đoạn của đời mình, tôi nhớ đến ảnh hưởng và tấm gương ưu tú của bà.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eccellente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm