Phép dịch "eccentrico" thành Tiếng Việt
bánh lệch tâm, kỳ cục, kỳ quặc là các bản dịch hàng đầu của "eccentrico" thành Tiếng Việt.
eccentrico
adjective
masculine
ngữ pháp
-
bánh lệch tâm
-
kỳ cục
adjective -
kỳ quặc
perché sono cresciuto circondato da eccentrici e pittoreschi personaggi
bơi tôi lớn lên giữa những con người kỳ quặc và màu mè
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lệch tâm
- người kỳ quặc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eccentrico " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm