Phép dịch "ebrea" thành Tiếng Việt

Do thái, người Do Thái là các bản dịch hàng đầu của "ebrea" thành Tiếng Việt.

ebrea adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Do thái

    noun

    Normalmente per le questioni interne gli ebrei avevano le loro leggi.

    Nói chung, luật pháp Do Thái thụ lý các vụ việc của người Do Thái.

  • người Do Thái

    Se non uccidiamo quel bastardo, moriranno decine di ebrei!

    Nếu ta không giết Franken thì 20 đến 30 người Do Thái cũng sẽ bị giết.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ebrea " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ebrea" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Do Thái · Do thái · Tiếng Do Thái · người Do Thái · người Do thái · tiếng Do Thái
Thêm

Bản dịch "ebrea" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch