Phép dịch "duplice" thành Tiếng Việt

gấp đôi, kép, đôi là các bản dịch hàng đầu của "duplice" thành Tiếng Việt.

duplice adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • gấp đôi

  • kép

    Da quando smettete di cercare un duplice omicida?

    Cậu dừng tìm kẻ giết người kép là khi nào?

  • đôi

    adverb

    Una di queste era l’atto di compravendita in duplice copia.

    Một điểm đặc trưng là làm tờ khế đôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " duplice " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "duplice" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch