Phép dịch "dubitare" thành Tiếng Việt
hoài nghi, không biết, không chắc là các bản dịch hàng đầu của "dubitare" thành Tiếng Việt.
dubitare
verb
ngữ pháp
-
hoài nghi
verbE qualcuno ancora dubita che sia tutta opera dell'Anticristo!
Vậy mà vẫn còn những kẻ hoài nghi đây không phải hành động của những kẻ phản Chúa!
-
không biết
Scrivi con una tale fluidità da farmi dubitare che tu abbia bisogno di me.
Chị đang viết một cách quá dễ dàng. Tôi không biết chị có còn cần tôi nữa không.
-
không chắc
Ma dubito che qualcuno al di fuori del 2 sappia cosa abbiamo di fronte.
Nhưng tôi không chắc có ai ngoài Quận 2 biết chúng tôi đang đối đầu thứ gì.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không tin
- nghi ngờ
- ngờ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dubitare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm