Phép dịch "duca" thành Tiếng Việt
quận công, Công tước là các bản dịch hàng đầu của "duca" thành Tiếng Việt.
duca
noun
masculine
ngữ pháp
Il titolo nobiliare più alto della gerarchia araldica collocato immediatamente sotto quello del principe.
-
quận công
noun -
Công tước
titolo nobiliare
Stavo scappando al castello del duca Hammond quando mi hanno presa.
Tôi đang cố chạy đến lâu đài của Công tước Hammond thì bị bắt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " duca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "duca" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chi Chà vá · Chà vá chân đỏ
-
Chà vá chân đen
Thêm ví dụ
Thêm