Phép dịch "dominare" thành Tiếng Việt
chế ngự, hơn, kiềm chế là các bản dịch hàng đầu của "dominare" thành Tiếng Việt.
dominare
verb
ngữ pháp
Conoscere bene un dominio di conoscenza. [..]
-
chế ngự
verbQuesta relazione è diventata talmente importante da dominare la mia vita”.
Mối tình qua trực tuyến ấy mãnh liệt đến độ chế ngự cả đời tôi”.
-
hơn
conjunctionQuel camino domina la piae'e'a.
Cái ống khói kia trông có vẻ cao hơn hẳn số còn lại.
-
kiềm chế
verbImparando a dominare il mio temperamento imparai anche a tenere a freno la lingua.
Nhờ học cách kiềm chế tính nóng giận, tôi cũng biết cách kiềm chế lưỡi của mình.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhô cao trên
- nắm vững
- thống trị
- trội hơn
- vươn cao trên
- đô hộ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dominare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dominare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Công Nguyên
-
Tên miền cấp cao nhất dùng chung
-
Danh sách miền mức đỉnh bị chặn
-
công nguyên
-
hiệu ứng domino
-
thống trị · âm át · đô hộ
-
Hiệu ứng domino
-
Thuyết domino
Thêm ví dụ
Thêm