Phép dịch "dominio" thành Tiếng Việt
tài sản, dinh cơ, không gian tên là các bản dịch hàng đầu của "dominio" thành Tiếng Việt.
dominio
noun
masculine
ngữ pháp
Spazio circoscritto in cui si agisce.
-
tài sản
noun -
dinh cơ
noun -
không gian tên
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đất đai
- tên miền không gian
- miền
- sự chế ngự
- sự thống trị
- của cải
- tên miền
- tập xác định
- vực
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dominio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dominio
Dominio (Star Trek) [..]
-
Vực
Vực (sinh học)
A quei tempi era il dominio dei fisici.
Ý tôi là, những ngày trước, đó là lĩnh vực riêng của các nhà vật lý
-
Domaine
trang định hướng Wikimedia
Các cụm từ tương tự như "dominio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đômen từ
-
tên miền quốc gia cấp cao nhất
-
Công Nguyên
-
Tên miền cấp cao nhất dùng chung
-
Phạm vi công cộng
-
Danh sách miền mức đỉnh bị chặn
-
Dịch vụ miền Active Directory
-
miền người dùng chính · miền tài khoản
Thêm ví dụ
Thêm