Phép dịch "dolcificante" thành Tiếng Việt

chất ngọt là bản dịch của "dolcificante" thành Tiếng Việt.

dolcificante adjective noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chất ngọt

    noun

    Per migliorarne il sapore alcuni consumatori aggiungono spezie, tabacco o dolcificanti.

    Một số người ăn trầu cho thêm hương liệu, thuốc lào hoặc chất ngọt để làm tăng hương vị.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dolcificante " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dolcificante" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dolcificante" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch