Phép dịch "dolcezza" thành Tiếng Việt

sự êm dịu, tính chất ngọt, tính dịu dàng là các bản dịch hàng đầu của "dolcezza" thành Tiếng Việt.

dolcezza noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự êm dịu

  • tính chất ngọt

  • tính dịu dàng

    Mia moglie è davvero un modello di gentilezza, dolcezza e compassione.

    Thực sự thì vợ tôi là một gương mẫu về sự tử tế, tính dịu dàng và lòng trắc ẩn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vị dịu ngọt
    • người yêu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dolcezza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dolcezza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch