Phép dịch "dollaro" thành Tiếng Việt
đô la, đô-la, đồng là các bản dịch hàng đầu của "dollaro" thành Tiếng Việt.
dollaro
noun
masculine
ngữ pháp
Moneta ufficiale degli Stati Uniti d'America, con il simbolo "$".
-
đô la
nounMoneta ufficiale degli Stati Uniti d'America, con il simbolo "$".
Ho speso 100 dollari oggi.
Tôi đã tiêu 100 đô la ngày hôm nay.
-
đô-la
nounMoneta ufficiale degli Stati Uniti d'America, con il simbolo "$".
Ho speso 100 dollari oggi.
Tôi đã tiêu 100 đô la ngày hôm nay.
-
đồng
nounSiamo in cento, ognuno ha messo dieci dollari.
Một trăm người chúng tôi đã bỏ vô mỗi người mười đồng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đồng Mỹ
- Đô la
- Đô-la
- Đồng
- Đồng Mỹ
- đô
- đôla
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dollaro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "dollaro"
Các cụm từ tương tự như "dollaro" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Per qualche dollaro in più
Thêm ví dụ
Thêm