Phép dịch "dogma" thành Tiếng Việt

giáo lý, giáo điều, tín điều là các bản dịch hàng đầu của "dogma" thành Tiếng Việt.

dogma noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • giáo lý

    Certi dogmi sono accettati mentre altri sono respinti.

    Trong khi một số giáo lý được chấp nhận, cũng có những số khác bị khước từ.

  • giáo điều

    noun

    La realtà è così complessa che dobbiamo allontanarci dal dogma.

    Thực tại rất phức tạp, chúng ta cần phải vươn ra, thoát khỏi những giáo điều, lề lối.

  • tín điều

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dogma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dogma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch