Phép dịch "dogana" thành Tiếng Việt

hải quan, Hải quan, thuế quan là các bản dịch hàng đầu của "dogana" thành Tiếng Việt.

dogana noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hải quan

    noun

    Gli agenti della dogana sono sempre più carini, non trovi?

    Sao dạo này hải quan cũng có người đẹp quá ta?

  • Hải quan

    Gli agenti della dogana sono sempre più carini, non trovi?

    Sao dạo này hải quan cũng có người đẹp quá ta?

  • thuế quan

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dogana " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dogana" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch