Phép dịch "docile" thành Tiếng Việt
dễ bảo, dễ dạy, dễ sai khiến là các bản dịch hàng đầu của "docile" thành Tiếng Việt.
docile
adjective
masculine
ngữ pháp
Disposto a eseguire gli ordini o i desideri di un'altra persona senza protestare.
-
dễ bảo
I molestatori notano subito se i bambini sono eccessivamente docili.
Những kẻ quấy nhiễu nhanh chóng nhận ra đứa nào nhút nhát, dễ bảo.
-
dễ dạy
E anche molto docile.
Và dễ dạy nữa.
-
dễ sai khiến
-
ngoan ngoãn
adjectiveQualcosa mi dice che non saresti un passeggero docile.
Có điều gì đó mách rằng ngươi không phải là một hành khách ngoan ngoãn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " docile " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm