Phép dịch "doccia" thành Tiếng Việt
vòi sen, hương sen, mưa rào là các bản dịch hàng đầu của "doccia" thành Tiếng Việt.
doccia
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
vòi sen
nounNon saprei proprio dirle come ci sia finito quel sangue nella sua doccia.
Không hiểu sao anh lại thấy máu trong vòi sen.
-
hương sen
-
mưa rào
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Vòi hoa sen
- hoa sen
- tắm
- tắm vòi nước
- vòi hoa sen
- vòi tắm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " doccia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "doccia"
Các cụm từ tương tự như "doccia" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tắm hoa sen
-
tắm hoa sen
-
trận mưa · tắm
Thêm ví dụ
Thêm