Phép dịch "documentario" thành Tiếng Việt
phim tài liệu là bản dịch của "documentario" thành Tiếng Việt.
documentario
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
phim tài liệu
phim tai lieu ve kherme do
Il sogno adolescenziale di girare documentari era svanito.
Giấc mơ hồi dậy thì trở thành nhà làm phim tài liệu đã bị vứt bỏ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " documentario " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm