Phép dịch "dipingere" thành Tiếng Việt
hoạ, miêu tả, quét sơn là các bản dịch hàng đầu của "dipingere" thành Tiếng Việt.
dipingere
verb
ngữ pháp
-
hoạ
verbCome vorrei che ti mettessi a dipingere, Bruno.
Bruno, mẹ ước gì con chọn hội hoạ.
-
miêu tả
Dimentichiamo quindi i dipinti, i marmi e i gessi che la ritraggono.
Vậy, hãy lờ đi những tranh ảnh và tượng bằng cẩm thạch hay thạch cao miêu tả “chân dung” của cô.
-
quét sơn
a dipingere sui toast.
chỉ để quét sơn lên lát bánh mì.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sơn
- tả
- vẽ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dipingere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "dipingere"
Các cụm từ tương tự như "dipingere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bức tranh · bức vẽ · sơn · vẽ
Thêm ví dụ
Thêm