Phép dịch "dilatare" thành Tiếng Việt

giãn nở, mở rộng là các bản dịch hàng đầu của "dilatare" thành Tiếng Việt.

dilatare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • giãn nở

    Non ci sono segnali di anafilassi, ma le pupille dilatate e la salivazione eccessiva suggeriscono una sostanza estranea.

    Không có dấu hiệu bị sốc, nhưng đồng tử của ông ấy giãn nở với nước bọt nhiều, cho thấy có một chất lạ.

  • mở rộng

    Se le sue pupille fossero dilatate, se fossero fisse, se ci fosse uno spasmo...

    Nếu đồng tử mở rộng, nếu đồng tử mở to, nếu như có nháy mắt...

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dilatare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dilatare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch