Phép dịch "dilagare" thành Tiếng Việt

lan tràn, tràn ra là các bản dịch hàng đầu của "dilagare" thành Tiếng Việt.

dilagare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lan tràn

    Nel paese dilagava il culto di Baal, con i suoi riti della fertilità.

    Sự thờ cúng tà thần Ba-anh, với nghi lễ sinh sản, lan tràn khắp xứ.

  • tràn ra

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dilagare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dilagare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch