Phép dịch "dilapidare" thành Tiếng Việt

hoang phí, lãng phí, phung phí là các bản dịch hàng đầu của "dilapidare" thành Tiếng Việt.

dilapidare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hoang phí

    8 L’uso eccessivo di alcolici può anche portare a dilapidare lo stipendio o addirittura alla perdita del lavoro.

    8 Việc lạm dụng rượu cũng có thể dẫn đến hoang phí tiền kiếm được, thậm chí mất việc làm.

  • lãng phí

    verb
  • phung phí

    verb

    equivale a dilapidare il capitale di seduzione,

    phung phí vốn quyến rũ của bạn,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dilapidare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dilapidare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch