Phép dịch "diecimila" thành Tiếng Việt

vạn, muôn, mười nghìn là các bản dịch hàng đầu của "diecimila" thành Tiếng Việt.

diecimila adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • vạn

    noun

    Nel caso venisse... i suoi uomini cadrebbero su diecimila lame asgardiane.

    Nếu và khi chúng mò tới người của hắn sẽ gục ngã trước 1 vạn lưỡi kiếm Asgard.

  • muôn

    numeral

    In effetti “diecimila” sono caduti alla “destra” degli israeliti spirituali odierni.

    Thật thế, cả “muôn người” đã sa ngã “bên hữu” dân Y-sơ-ra-ên thiêng liêng ngày nay.

  • mười nghìn

  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " diecimila " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Diecimila
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • 10000

Thêm

Bản dịch "diecimila" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch