Phép dịch "dieta" thành Tiếng Việt

kiêng ăn, nhịn ăn là các bản dịch hàng đầu của "dieta" thành Tiếng Việt.

dieta noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kiêng ăn

  • nhịn ăn

    C'è qualche pillola per la dieta?

    Có thuốc gì để nhịn ăn không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dieta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dieta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch