Phép dịch "dieci" thành Tiếng Việt

mười, tờ mười, số mười là các bản dịch hàng đầu của "dieci" thành Tiếng Việt.

dieci adjective noun numeral masculine ngữ pháp

Numero cardinale che segue il 9 e precede l'11. Nella numerazione romana è espresso con X, in quella esadecimale con A.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • mười

    noun

    Numero cardinale che segue il 9 e precede l'11. Nella numerazione romana è espresso con X, in quella esadecimale con A.

    Siamo in cento, ognuno ha messo dieci dollari.

    Một trăm người chúng tôi đã bỏ vô mỗi người mười đồng.

  • tờ mười

    noun
  • số mười

    Solo uno dei dieci prese il tempo per esprimere la propria gratitudine.

    Chỉ có một trong số mười người dành thời gian để bày tỏ lòng biết ơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dieci " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dieci" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dieci" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch