Phép dịch "detenuto" thành Tiếng Việt
người ở tù, tù nhân, Tù nhân là các bản dịch hàng đầu của "detenuto" thành Tiếng Việt.
detenuto
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
người ở tù
-
tù nhân
Non capisco cosa ottiene un detenuto facendo impazzire un altro detenuto.
Tôi không hiểu một tù nhân được lợi gì. Từ việc nướng não tù nhân khác chứ.
-
Tù nhân
I detenuti erano rinchiusi in isolamento per 22 ore al giorno.
Tù nhân bị giám sát nghiêm ngặt độc lập 22 giờ mỗi ngày.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " detenuto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "detenuto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có · cầm tù · giam giữ · giữ
Thêm ví dụ
Thêm