Phép dịch "determinante" thành Tiếng Việt
định thức, quyết định, xác định là các bản dịch hàng đầu của "determinante" thành Tiếng Việt.
determinante
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Fatidico o che ha il potere di determinare il risultato di qualcosa.
-
định thức
-
quyết định
verbE le scelte che prenderemo determineranno il nostro futuro.
Và quyết định của chúng ta sẽ quyết định tương lai của chính chúng ta.
-
xác định
adjective verbCiò rende anche impossibile determinare la sua età.
Nó cũng làm cho không thể xác định được tuổi của anh ta.
-
Định thức
per una matrice quadrata A di dimensione n sul campo K, a meno del segno, la somma di tutti i i possibili prodotti di n elementi appartenenti a righe e colonne diverse
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " determinante " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "determinante" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kiên quyết · nhất định · quả quyết
-
gây ra · hạn định · quyết định · xác định · định
-
gây ra · hạn định · quyết định · xác định · định
Thêm ví dụ
Thêm