Phép dịch "desistere" thành Tiếng Việt
ngừng, thôi, đình chỉ là các bản dịch hàng đầu của "desistere" thành Tiếng Việt.
desistere
verb
ngữ pháp
Rinunciare e sottomettersi al potere o al possesso di un'altra persona o forza.
-
ngừng
E non avevano nessuna intenzione di desistere.
Tuy nhiên, họ không ngừng lại ở đó.
-
thôi
verb noun -
đình chỉ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " desistere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm