Phép dịch "desolato" thành Tiếng Việt
hoang tàn, sầu não, tiêu điều là các bản dịch hàng đầu của "desolato" thành Tiếng Việt.
desolato
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
Sterile e senza vita. [..]
-
hoang tàn
adjectiveOggi di quella città rimangono solo delle rovine desolate.
Ngày nay, thành phố ấy chỉ còn là nơi đổ nát hoang tàn.
-
sầu não
-
tiêu điều
adjectiveTroppo spesso essi si trovano nel deserto arido e desolato della solitudine.
Thường thường họ được tìm thấy trong vùng hoang dã khô nẻ và tiêu điều của cảnh vắng vẻ được gọi là nỗi cô đơn.
-
đau buồn
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " desolato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "desolato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tàn phá
Thêm ví dụ
Thêm