Phép dịch "designato" thành Tiếng Việt

được chỉ định là bản dịch của "designato" thành Tiếng Việt.

designato adjective noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • được chỉ định

    Seguono gli argomenti e le risorse designate per il 2003.

    Sau đây là những đề tài và những tài liệu được chỉ định cho năm 2003.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " designato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "designato" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • biểu thị · chỉ · chỉ định · chọn lựa · xác định · định · định rõ · ấn định
  • Đô thị cấp quốc gia của Nhật Bản
  • biểu thị · chỉ · chỉ định · chọn lựa · xác định · định · định rõ · ấn định
Thêm

Bản dịch "designato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch