Phép dịch "designare" thành Tiếng Việt

biểu thị, chỉ, chỉ định là các bản dịch hàng đầu của "designare" thành Tiếng Việt.

designare verb ngữ pháp

Designare per un ruolo o per un'attività. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • biểu thị

    verb
  • chỉ

    pronoun verb noun adverb

    Vi scorteremo fino alla zona designata per l'atterraggio.

    Chúng tôi sẽ hộ tống anh đến khi vực hạ cánh chỉ định.

  • chỉ định

    verb

    Vi scorteremo fino alla zona designata per l'atterraggio.

    Chúng tôi sẽ hộ tống anh đến khi vực hạ cánh chỉ định.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chọn lựa
    • xác định
    • định
    • định rõ
    • ấn định
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " designare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "designare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "designare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch