Phép dịch "derrata" thành Tiếng Việt

thực phẩm, thương phẩm là các bản dịch hàng đầu của "derrata" thành Tiếng Việt.

derrata noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thực phẩm

    noun

    Quelle navi rifornivano Roma di derrate alimentari, trasportavano funzionari e recavano dispacci.

    Những tàu này cung cấp thực phẩm cho thành Rô-ma, chở các quan chức và chuyển thông tin giữa các cảng.

  • thương phẩm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " derrata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "derrata" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "derrata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch