Phép dịch "desco" thành Tiếng Việt

bàn, bàn ăn, bảng là các bản dịch hàng đầu của "desco" thành Tiếng Việt.

desco noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bàn

    noun

    Tutti devono guadagnarsi un posto al mio desco.

    Tất cả phải kiếm được một chỗ ngồi vào bàn của ta.

  • bàn ăn

  • bảng

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bữa ăn
    • mặt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " desco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "desco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch