Phép dịch "depositare" thành Tiếng Việt

cho vào kho, gửi, gửi giữ là các bản dịch hàng đầu của "depositare" thành Tiếng Việt.

depositare verb ngữ pháp

Mettere qualcosa in un certo posto per utilizzazione futura. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cho vào kho

  • gửi

    verb

    La Norvegia possiede la montagna e la struttura, ma chi deposita possiede i semi.

    Nauy sở hữu ngọn núi và cơ sở nhưng những người gửi hạt sở hữu hạt giống.

  • gửi giữ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • để lắng
    • cất
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " depositare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "depositare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chất lắng · cặn · kho · nhà kho · sự gửi · sự trình tòa · tiền gửi · vật gửi
  • Lưu chiểu
  • đất bồi
  • chất lắng · cặn · kho · nhà kho · sự gửi · sự trình tòa · tiền gửi · vật gửi
Thêm

Bản dịch "depositare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch