Phép dịch "deporre" thành Tiếng Việt
đặt, bỏ rơi, cách chức là các bản dịch hàng đầu của "deporre" thành Tiếng Việt.
deporre
verb
ngữ pháp
-
đặt
verbMaria Lo avvolse in un panno e Lo depose in una mangiatoia.
Ma Ri bọc hài nhi trong khăn và đặt hài nhi vào trong máng cỏ.
-
bỏ rơi
-
cách chức
Benché Esperanza sia stato deposto dalla carica di capo dell'esercito, la sua estradizione è stata decisa soltanto ieri.
Mặc dù Esperanza đã bị cách chức Tổng tư lệnh vào đầu năm nay, quyết định trao trả ông ta chỉ đến vào hôm qua.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- loại bỏ
- làm chứng
- truất phế
- từ bỏ
- đặt xuống
- đẻ
- để
- đẻ trứng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " deporre " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "deporre" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đẻ trứng
Thêm ví dụ
Thêm