Phép dịch "deciso" thành Tiếng Việt

kiên quyết, quả quyết, rõ nét là các bản dịch hàng đầu của "deciso" thành Tiếng Việt.

deciso adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kiên quyết

    adjective

    Mio marito e'l'uomo piu'coraggioso e deciso che conosca.

    Chồng tôi là người dũng cảm và kiên quyết nhất mà tôi biết.

  • quả quyết

    nel decidere che un certo cambiamento è terribile,

    khi quả quyết rằng thay đổi đó là quá đáng,

  • rõ nét

  • rõ rệt

    Decisi di pregare prima di cedere alla tentazione e non dopo. Questo segnò una svolta”

    “Tôi quyết tâm cầu nguyện trước khi bị cám dỗ, và điều đó mang lại lợi ích rõ rệt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " deciso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "deciso" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • giải quyết · phân xử · quyết định · định · định đoạt
Thêm

Bản dịch "deciso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch