Phép dịch "decisione" thành Tiếng Việt

quyết định, sự phán quyết, sự quyết định là các bản dịch hàng đầu của "decisione" thành Tiếng Việt.

decisione noun feminine ngữ pháp

Il decidere; individuare tra varie cose quella che sembra essere la migliore per i propri gusti. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • quyết định

    verb

    La decisione che stai per prendere potrebbe essere la più importante della tua vita.

    Quyết định tiếp đó có thể là quyết định quan trọng nhất trong đời bạn.

  • sự phán quyết

    La decisione di questo comitato è di sospenderla per il resto dell'anno.

    Đó là sự phán quyết của ủy ban này để đuổi cậu vì phần đông học sinh còn lại.

  • sự quyết định

    noun

    83 E la decisione che prenderanno su di lui sarà la fine della controversia a suo riguardo.

    83 Và sự quyết định của họ về ông ta phải chấm dứt mọi tranh luận về ông ta.

  • tính quả quyết

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " decisione " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "decisione" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "decisione" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch