Phép dịch "decimale" thành Tiếng Việt

thập phân là bản dịch của "decimale" thành Tiếng Việt.

decimale adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thập phân

    adjective

    Katherine e'riuscita a calcolare qualche punto decimale in piu'di quell'ammasso di metallo.

    Katherine đã tính được sâu hơn cục sắt kia vài số thập phân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " decimale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "decimale" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "decimale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch