Phép dịch "decima" thành Tiếng Việt

thuế thập phân, thứ mười là các bản dịch hàng đầu của "decima" thành Tiếng Việt.

decima noun adjective verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thuế thập phân

    E nemmeno chiedono la decima o fanno collette alle loro riunioni.

    Họ cũng không thu thuế thập phân hoặc quyên góp tiền tại các buổi nhóm.

  • thứ mười

    Che ho avuto un aborto alla decima settimana.

    Tôi đã sẩy thai vào tuần thứ mười.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " decima " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "decima" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "decima" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch